Đồng Thanh Cái Malaysia

Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Mã: DTC
  • Lượt xem: 47300
STT Tên Giá bán (VNĐ) Đơn vị Đặt hàng
1 3 x 12 x 4.000 223.170 Thanh
2 3 x 15 x 4.000 278.530 Thanh
3 3 x 20 x 4.000 371.950 Thanh
4 3 x 25 x 4.000 463.640 Thanh
5 3 x 30 x 4.000 557.060 Thanh
6 3 x 40 x 4.000 742.170 Thanh
7 3 x 50 x 4.000 927.280 Thanh
8 4 x 20 x 3000 371.950 Thanh
9 4 x 20 x 4000 494.780 Thanh
10 4 x 25 x 3000 463.640 Thanh
11 4 x 25 x 4000 619.340 Thanh
12 4 x 30 x 3000 557.060 Thanh
13 4 x 30 x 4000 742.170 Thanh
14 4 x 40 x 3000 742.170 Thanh
15 4 x 40 x 4000 989.560 Thanh
16 4 x 50 x 3000 927.280 Thanh
17 4 x 50 x 4000 1.236.950 Thanh
18 5 x 15 x 3000 347.730 Thanh
19 5 x 15 x 4000 463.640 Thanh
20 5 x 20 x 3000 463.640 Thanh
21 5 x 20 x 4000 619.340 Thanh
22 5 x 25 x 3000 579.550 Thanh
23 5 x 25 x 4000 773.310 Thanh
24 5 x 30 x 3000 695.460 Thanh
25 5 x 30 x 4000 927.280 Thanh
26 5 x 40 x 4000 1.236.950 Thanh
27 5 x 50 x 3000 1.160.830 Thanh
28 5 x 50 x 4000 1.546.620 Thanh
29 5 x 60 x 3000 1.392.650 Thanh
30 5 x 60 x 4000 1.856.290 Thanh
31 5 x 80 x 3000 1.856.290 Thanh
32 5 x 80 x 4000 2.472.170 Thanh
33 5 x 100 x 3000 2.319.930 Thanh
34 5 x 100 x 4000 3.093.240 Thanh
35 6 x 20 x 3000 557.060 Thanh
36 6 x 20 x 4000 742.170 Thanh
37 6 x 25 x 3000 695.460 Thanh
38 6 x 25 x 4000 927.280 Thanh
39 6 x 30 x 3000 835.590 Thanh
40 6 x 30 x 4000 1.114.120 Thanh
41 6 x 40 x 4000 1.484.340 Thanh
42 6 x 50 x 3000 1.392.650 Thanh
43 6 x 50 x 4000 1.856.290 Thanh
44 6 x 60 x 3000 1.671.180 Thanh
45 6 x 60 x 4000 2.226.510 Thanh
46 6 x 80 x 3000 2.226.510 Thanh
47 6 x 80 x 4000 2.968.680 Thanh
48 6 x 100 x 3000 2.783.570 Thanh
49 6 x 100 x 4000 3.712.580 Thanh
50 6 x 200 x 4000 7.568.750 Thanh
51 8 x 20 x 3000 742.170 Thanh
52 8 x 20 x 4000 989.560 Thanh
53 8 x 25 x 3000 927.280 Thanh
54 8 x 25 x 4000 1.236.950 Thanh
55 8 x 30 x 3000 1.114.120 Thanh
56 8 x 30 x 4000 1.484.340 Thanh
57 8 x 40 x 3000 1.484.340 Thanh
58 8 x 40 x 4000 1.979.120 Thanh
59 8 x 50 x 3000 1.856.290 Thanh
60 8 x 50 x 4000 2.473.900 Thanh
61 8 x 60 x 3000 2.226.510 Thanh
62 8 x 60 x 4000 2.968.680 Thanh
63 8 x 80 x 3000 2.968.680 Thanh
64 8 x 80 x 4000 3.959.970 Thanh
65 8 x 100 x 3000 3.712.580 Thanh
66 8 x 100 x 4000 4.949.530 Thanh
67 10 x 20 x 3000 927.280 Thanh
68 10 x 20 x 4000 1.236.950 Thanh
69 10 x 25 x 4000 1.546.620 Thanh
70 10 x 30 x 3000 1.392.650 Thanh
71 10 x 30 x 4000 1.856.290 Thanh
72 10 x 40 x 3000 1.856.290 Thanh
73 10 x 40 x 4000 2.473.900 Thanh
74 10 x 50 x 3000 2.319.930 Thanh
75 10 x 50 x 4000 3.093.240 Thanh
76 10 x 60 x 3000 2.783.570 Thanh
77 10 x 60 x 4000 3.712.580 Thanh
78 10 x 80 x 3000 3.712.580 Thanh
79 10 x 80 x 4000 4.949.530 Thanh
80 10 x 100 x 3000 4.639.860 Thanh
81 10 x 100 x 4000 6.186.480 Thanh
82 10 x 120 x 3000 5.567.140 Thanh
83 10 x 120 x 4000 7.423.430 Thanh
84 10 x 150 x 3000 6.959.790 Thanh
85 10 x 150 x 4000 9.279.720 Thanh
86 12 x 100 x 3000 5.568.870 Thanh
87 10 x 200 x 4000 12.716.653 Thanh
88 12 x 100 x 4000 7.423.430 Thanh
89 15 x 100 x 3000 6.959.790 Thanh
90 15 x 100 x 4000 9.279.720 Thanh

Ghi chú:
Các giá trên chưa bao gồm thuế GTGT.
Các giá trên chỉ dành để tham khảo.
Để biết giá cập nhật nhất, vui lòng liên hệ Bộ phận kinh doanh: 08.38983698.

Đồng thanh cái được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:

 

JIS

EN

ASTM

AS/NZ

TIS

Đồng thanh cái

3140

13601

B 187

1567

   408 –  1982 

 

 

 

Đặc tính cơ lý

Tiêu chuẩn

Độ cứng

Sức căng

Góc uốn

Dẫn điện ở 20oC

Lực kéo đứt (N/mm­­­­­­­­­2)

Độ giãn dài (%)

C1100

O

195 min

35 min

180

101 min

¼ H

215 - 275

25 min

180

101 min

½ H

245 - 315

15 min

90

101 min

H

275 min

-

-

101 min

 

 

 

Kích cỡ

Sản phẩm

Rộng (mm)

Dày (mm)

Đường kính (mm)

Thanh chữ nhật

9.53 –260

2.5 – 100

-

Thanh vuông

6.35 – 100

-

Thanh tròn và lục giác

 

4 – 100

 

Sản phẩm bán chạy