Đồng Thanh Cái Malaysia

Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Mã: DTC
  • Lượt xem: 54448
STT Tên Giá bán (VNĐ) Đơn vị Đặt hàng
1 3 x 12 x 4.000 225.750 Thanh
2 3 x 15 x 4.000 281.750 Thanh
3 3 x 20 x 4.000 376.250 Thanh
4 3 x 25 x 4.000 469.000 Thanh
5 3 x 30 x 4.000 563.500 Thanh
6 3 x 40 x 4.000 750.750 Thanh
7 3 x 50 x 4.000 938.000 Thanh
8 4 x 20 x 3000 376.250 Thanh
9 4 x 20 x 4000 500.500 Thanh
10 4 x 25 x 3000 469.000 Thanh
11 4 x 25 x 4000 626.500 Thanh
12 4 x 30 x 4000 750.750 Thanh
13 4 x 40 x 3000 750.750 Thanh
14 4 x 40 x 4000 1.001.000 Thanh
15 4 x 50 x 4000 1.251.250 Thanh
16 5 x 15 x 4000 469.000 Thanh
17 5 x 20 x 4000 626.500 Thanh
18 5 x 25 x 3000 586.250 Thanh
19 5 x 25 x 4000 782.250 Thanh
20 5 x 30 x 4000 938.000 Thanh
21 5 x 40 x 4000 1.251.250 Thanh
22 5 x 50 x 3000 1.174.250 Thanh
23 5 x 50 x 4000 1.564.500 Thanh
24 5 x 60 x 3000 1.408.750 Thanh
25 5 x 60 x 4000 1.877.750 Thanh
26 5 x 80 x 3000 1.877.750 Thanh
27 5 x 80 x 4000 2.500.750 Thanh
28 5 x 100 x 3000 2.346.750 Thanh
29 5 x 100 x 4000 3.129.000 Thanh
30 6 x 20 x 3000 563.500 Thanh
31 6 x 20 x 4000 750.750 Thanh
32 6 x 25 x 3000 703.500 Thanh
33 6 x 25 x 4000 938.000 Thanh
34 6 x 30 x 4000 1.127.000 Thanh
35 6 x 40 x 4000 1.501.500 Thanh
36 6 x 50 x 3000 1.408.750 Thanh
37 6 x 50 x 4000 1.877.750 Thanh
38 6 x 60 x 3000 1.690.500 Thanh
39 6 x 60 x 4000 2.252.250 Thanh
40 6 x 80 x 3000 2.252.250 Thanh
41 6 x 80 x 4000 3.003.000 Thanh
42 6 x 100 x 3000 2.815.750 Thanh
43 6 x 100 x 4000 3.755.500 Thanh
44 6 x 200 x 4000 7.656.250 Thanh
45 8 x 20 x 3000 750.750 Thanh
46 8 x 20 x 4000 1.001.000 Thanh
47 8 x 25 x 3000 938.000 Thanh
48 8 x 25 x 4000 1.251.250 Thanh
49 8 x 30 x 3000 1.127.000 Thanh
50 8 x 30 x 4000 1.501.500 Thanh
51 8 x 40 x 3000 1.501.500 Thanh
52 8 x 40 x 4000 2.002.000 Thanh
53 8 x 50 x 3000 1.877.750 Thanh
54 8 x 50 x 4000 2.502.500 Thanh
55 8 x 60 x 3000 2.252.250 Thanh
56 8 x 60 x 4000 3.003.000 Thanh
57 8 x 80 x 3000 3.003.000 Thanh
58 8 x 80 x 4000 4.005.750 Thanh
59 8 x 100 x 3000 3.755.500 Thanh
60 8 x 100 x 4000 5.006.750 Thanh
61 10 x 20 x 3000 938.000 Thanh
62 10 x 20 x 4000 1.251.250 Thanh
63 10 x 25 x 4000 1.564.500 Thanh
64 10 x 30 x 3000 1.408.750 Thanh
65 10 x 30 x 4000 1.877.750 Thanh
66 10 x 40 x 3000 1.877.750 Thanh
67 10 x 40 x 4000 2.502.500 Thanh
68 10 x 50 x 3000 2.346.750 Thanh
69 10 x 50 x 4000 3.129.000 Thanh
70 10 x 60 x 3000 2.815.750 Thanh
71 10 x 60 x 4000 3.755.500 Thanh
72 10 x 80 x 3000 3.755.500 Thanh
73 10 x 80 x 4000 5.006.750 Thanh
74 10 x 100 x 3000 4.693.500 Thanh
75 10 x 100 x 4000 6.258.000 Thanh
76 10 x 120 x 3000 5.631.500 Thanh
77 10 x 120 x 4000 7.509.250 Thanh
78 10 x 150 x 3000 7.040.250 Thanh
79 10 x 150 x 4000 9.387.000 Thanh
80 12 x 100 x 3000 5.633.250 Thanh
81 10 x 200 x 4000 12.516.000 Thanh
82 12 x 100 x 4000 7.509.250 Thanh
83 12 x 120 x4.000 9.010.750 Thanh
84 12 x 150 x 4.000 11.264.750 Thanh
85 15 x 100 x 4000 9.387.000 Thanh

Ghi chú:
Các giá trên chưa bao gồm thuế GTGT.
Các giá trên chỉ dành để tham khảo.
Để biết giá cập nhật nhất, vui lòng liên hệ Bộ phận kinh doanh: 08.38983698.

Đồng thanh cái được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:

 

JIS

EN

ASTM

AS/NZ

TIS

Đồng thanh cái

3140

13601

B 187

1567

   408 –  1982 

 

 

 

Đặc tính cơ lý

Tiêu chuẩn

Độ cứng

Sức căng

Góc uốn

Dẫn điện ở 20oC

Lực kéo đứt (N/mm­­­­­­­­­2)

Độ giãn dài (%)

C1100

O

195 min

35 min

180

101 min

¼ H

215 - 275

25 min

180

101 min

½ H

245 - 315

15 min

90

101 min

H

275 min

-

-

101 min

 

 

 

Kích cỡ

Sản phẩm

Rộng (mm)

Dày (mm)

Đường kính (mm)

Thanh chữ nhật

9.53 –260

2.5 – 100

-

Thanh vuông

6.35 – 100

-

Thanh tròn và lục giác

 

4 – 100

 

Sản phẩm bán chạy