Đồng Thanh Cái Malaysia

Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Mã: DTC
  • Lượt xem: 53514
STT Tên Giá bán (VNĐ) Đơn vị Đặt hàng
1 3 x 12 x 4.000 219.300 Thanh
2 3 x 15 x 4.000 273.700 Thanh
3 3 x 20 x 4.000 365.500 Thanh
4 3 x 25 x 4.000 455.600 Thanh
5 3 x 30 x 4.000 547.400 Thanh
6 3 x 40 x 4.000 729.300 Thanh
7 3 x 50 x 4.000 911.200 Thanh
8 4 x 20 x 3000 365.500 Thanh
9 4 x 20 x 4000 486.200 Thanh
10 4 x 25 x 3000 455.600 Thanh
11 4 x 25 x 4000 608.600 Thanh
12 4 x 30 x 4000 729.300 Thanh
13 4 x 40 x 3000 729.300 Thanh
14 4 x 40 x 4000 972.400 Thanh
15 4 x 50 x 4000 1.215.500 Thanh
16 5 x 15 x 4000 455.600 Thanh
17 5 x 20 x 4000 608.600 Thanh
18 5 x 25 x 3000 569.500 Thanh
19 5 x 25 x 4000 759.900 Thanh
20 5 x 30 x 4000 911.200 Thanh
21 5 x 40 x 4000 1.215.500 Thanh
22 5 x 50 x 3000 1.140.700 Thanh
23 5 x 50 x 4000 1.519.800 Thanh
24 5 x 60 x 3000 1.368.500 Thanh
25 5 x 60 x 4000 1.824.100 Thanh
26 5 x 80 x 3000 1.824.100 Thanh
27 5 x 80 x 4000 2.429.300 Thanh
28 5 x 100 x 3000 2.279.700 Thanh
29 5 x 100 x 4000 3.039.600 Thanh
30 6 x 20 x 3000 547.400 Thanh
31 6 x 20 x 4000 729.300 Thanh
32 6 x 25 x 3000 683.400 Thanh
33 6 x 25 x 4000 911.200 Thanh
34 6 x 30 x 4000 1.094.800 Thanh
35 6 x 40 x 4000 1.458.600 Thanh
36 6 x 50 x 3000 1.368.500 Thanh
37 6 x 50 x 4000 1.824.100 Thanh
38 6 x 60 x 3000 1.642.200 Thanh
39 6 x 60 x 4000 2.187.900 Thanh
40 6 x 80 x 3000 2.187.900 Thanh
41 6 x 80 x 4000 2.917.200 Thanh
42 6 x 100 x 3000 2.735.300 Thanh
43 6 x 100 x 4000 3.648.200 Thanh
44 6 x 200 x 4000 7.437.500 Thanh
45 8 x 20 x 3000 729.300 Thanh
46 8 x 20 x 4000 972.400 Thanh
47 8 x 25 x 3000 911.200 Thanh
48 8 x 25 x 4000 1.215.500 Thanh
49 8 x 30 x 3000 1.094.800 Thanh
50 8 x 30 x 4000 1.458.600 Thanh
51 8 x 40 x 3000 1.458.600 Thanh
52 8 x 40 x 4000 1.944.800 Thanh
53 8 x 50 x 3000 1.824.100 Thanh
54 8 x 50 x 4000 2.431.000 Thanh
55 8 x 60 x 3000 2.187.900 Thanh
56 8 x 60 x 4000 2.917.200 Thanh
57 8 x 80 x 3000 2.917.200 Thanh
58 8 x 80 x 4000 3.891.300 Thanh
59 8 x 100 x 3000 3.648.200 Thanh
60 8 x 100 x 4000 4.863.700 Thanh
61 10 x 20 x 3000 911.200 Thanh
62 10 x 20 x 4000 1.215.500 Thanh
63 10 x 25 x 4000 1.519.800 Thanh
64 10 x 30 x 3000 1.368.500 Thanh
65 10 x 30 x 4000 1.824.100 Thanh
66 10 x 40 x 3000 1.824.100 Thanh
67 10 x 40 x 4000 2.431.000 Thanh
68 10 x 50 x 3000 2.279.700 Thanh
69 10 x 50 x 4000 3.039.600 Thanh
70 10 x 60 x 3000 2.735.300 Thanh
71 10 x 60 x 4000 3.648.200 Thanh
72 10 x 80 x 3000 3.648.200 Thanh
73 10 x 80 x 4000 4.863.700 Thanh
74 10 x 100 x 3000 4.559.400 Thanh
75 10 x 100 x 4000 6.079.200 Thanh
76 10 x 120 x 3000 5.470.600 Thanh
77 10 x 120 x 4000 7.294.700 Thanh
78 10 x 150 x 3000 6.839.100 Thanh
79 10 x 150 x 4000 9.118.800 Thanh
80 12 x 100 x 3000 5.472.300 Thanh
81 10 x 200 x 4000 12.158.400 Thanh
82 12 x 100 x 4000 7.294.700 Thanh
83 12 x 120 x4.000 8.753.300 Thanh
84 12 x 150 x 4.000 10.942.900 Thanh
85 15 x 100 x 4000 9.118.800 Thanh

Ghi chú:
Các giá trên chưa bao gồm thuế GTGT.
Các giá trên chỉ dành để tham khảo.
Để biết giá cập nhật nhất, vui lòng liên hệ Bộ phận kinh doanh: 08.38983698.

Đồng thanh cái được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:

 

JIS

EN

ASTM

AS/NZ

TIS

Đồng thanh cái

3140

13601

B 187

1567

   408 –  1982 

 

 

 

Đặc tính cơ lý

Tiêu chuẩn

Độ cứng

Sức căng

Góc uốn

Dẫn điện ở 20oC

Lực kéo đứt (N/mm­­­­­­­­­2)

Độ giãn dài (%)

C1100

O

195 min

35 min

180

101 min

¼ H

215 - 275

25 min

180

101 min

½ H

245 - 315

15 min

90

101 min

H

275 min

-

-

101 min

 

 

 

Kích cỡ

Sản phẩm

Rộng (mm)

Dày (mm)

Đường kính (mm)

Thanh chữ nhật

9.53 –260

2.5 – 100

-

Thanh vuông

6.35 – 100

-

Thanh tròn và lục giác

 

4 – 100

 

Sản phẩm bán chạy