Đồng Thanh Cái Malaysia

Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Mã: DTC
  • Lượt xem: 63201
STT Tên Giá bán (VNĐ) Đơn vị Đặt hàng
1 3 x 12 x 4.000 348.300 Thanh
2 3 x 10 x 4.000 288.900 Thanh
3 2 x 10 x 4000 194.400 Thanh
4 3 x 15 x 4.000 434.700 Thanh
5 3 x 20 x 4.000 580.500 Thanh
6 3 x 25 x 4.000 723.600 Thanh
7 3 x 30 x 4.000 869.400 Thanh
8 3 x 40 x 4.000 1.158.300 Thanh
9 3 x 50 x 4.000 1.447.200 Thanh
10 4 x 20 x 3000 580.500 Thanh
11 4 x 20 x 4000 772.200 Thanh
12 4 x 25 x 3000 723.600 Thanh
13 4 x 25 x 4000 966.600 Thanh
14 4 x 30 x 4000 1.158.300 Thanh
15 4 x 40 x 3000 1.158.300 Thanh
16 4 x 40 x 4000 1.544.400 Thanh
17 4 x 50 x 4000 1.930.500 Thanh
18 4 x 60 x 4.000 2.316.600 Thanh
19 5 x 15 x 4000 723.600 Thanh
20 5 x 20 x 4000 966.600 Thanh
21 5 x 25 x 3000 904.500 Thanh
22 5 x 25 x 4000 1.206.900 Thanh
23 5 x 30 x 4000 1.447.200 Thanh
24 5 x 40 x 4000 1.930.500 Thanh
25 5 x 50 x 3000 1.811.700 Thanh
26 5 x 50 x 4000 2.413.800 Thanh
27 5 x 60 x 3000 2.173.500 Thanh
28 5 x 60 x 4000 2.897.100 Thanh
29 5 x 80 x 3000 2.897.100 Thanh
30 5 x 80 x 4000 3.858.300 Thanh
31 5 x 100 x 3000 3.620.700 Thanh
32 5 x 100 x 4000 4.827.600 Thanh
33 5 x 125 x 4000 6.034.500 Thanh
34 6 x 20 x 3000 869.400 Thanh
35 6 x 20 x 4000 1.158.300 Thanh
36 6 x 25 x 3000 1.085.400 Thanh
37 6 x 25 x 4000 1.447.200 Thanh
38 6 x 30 x 4000 1.738.800 Thanh
39 6 x 40 x 4000 2.316.600 Thanh
40 6 x 50 x 3000 2.173.500 Thanh
41 6 x 50 x 4000 2.897.100 Thanh
42 6 x 60 x 3000 2.608.200 Thanh
43 6 x 60 x 4000 3.474.900 Thanh
44 6 x 80 x 3000 3.474.900 Thanh
45 6 x 80 x 4000 4.633.200 Thanh
46 6 x 100 x 3000 4.344.300 Thanh
47 6 x 100 x 4000 5.794.200 Thanh
48 6 x 200 x 4000 11.812.500 Thanh
49 8 x 20 x 3000 1.158.300 Thanh
50 8 x 20 x 4000 1.544.400 Thanh
51 8 x 25 x 3000 1.447.200 Thanh
52 8 x 25 x 4000 1.930.500 Thanh
53 8 x 30 x 3000 1.738.800 Thanh
54 8 x 30 x 4000 2.316.600 Thanh
55 8 x 40 x 3000 2.316.600 Thanh
56 8 x 40 x 4000 3.088.800 Thanh
57 8 x 50 x 3000 2.897.100 Thanh
58 8 x 50 x 4000 3.861.000 Thanh
59 8 x 60 x 3000 3.474.900 Thanh
60 8 x 60 x 4000 4.633.200 Thanh
61 8 x 80 x 3000 4.633.200 Thanh
62 8 x 80 x 4000 6.180.300 Thanh
63 8 x 100 x 3000 5.794.200 Thanh
64 8 x 100 x 4000 7.724.700 Thanh
65 8 x 120 x 4000 9.269.100 Thanh
66 8 x 150 x 4000 11.585.700 Thanh
67 10 x 20 x 3000 1.447.200 Thanh
68 10 x 20 x 4000 1.930.500 Thanh
69 10 x 25 x 4000 2.413.800 Thanh
70 10 x 30 x 3000 2.173.500 Thanh
71 10 x 30 x 4000 2.897.100 Thanh
72 10 x 40 x 3000 2.897.100 Thanh
73 10 x 40 x 4000 3.861.000 Thanh
74 10 x 50 x 3000 3.620.700 Thanh
75 10 x 50 x 4000 4.827.600 Thanh
76 10 x 60 x 3000 4.344.300 Thanh
77 10 x 60 x 4000 5.794.200 Thanh
78 10 x 80 x 3000 5.794.200 Thanh
79 10 x 80 x 4000 7.724.700 Thanh
80 10 x 100 x 3000 7.241.400 Thanh
81 10 x 100 x 4000 9.655.200 Thanh
82 10 x 120 x 3000 8.688.600 Thanh
83 10 x 120 x 4000 11.585.700 Thanh
84 10 x 150 x 3000 10.862.100 Thanh
85 10 x 125 x 4000 12.069.000 Thanh
86 10 x 150 x 4000 14.482.800 Thanh
87 12 x 100 x 3000 8.691.300 Thanh
88 10 x 200 x 4000 19.310.400 Thanh
89 12 x 100 x 4000 11.585.700 Thanh
90 12 x 120 x4.000 13.902.300 Thanh
91 12 x 150 x 4.000 17.379.900 Thanh
92 15 x 100 x 4000 14.482.800 Thanh
93 15 x 150 x 4000 21.724.200 Thanh

Ghi chú:
Các giá trên chưa bao gồm thuế GTGT.
Các giá trên chỉ dành để tham khảo.
Để biết giá cập nhật nhất, vui lòng liên hệ Bộ phận kinh doanh: 08.38983698.

Đồng thanh cái được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:

 

JIS

EN

ASTM

AS/NZ

TIS

Đồng thanh cái

3140

13601

B 187

1567

   408 –  1982 

 

 

 

Đặc tính cơ lý

Tiêu chuẩn

Độ cứng

Sức căng

Góc uốn

Dẫn điện ở 20oC

Lực kéo đứt (N/mm­­­­­­­­­2)

Độ giãn dài (%)

C1100

O

195 min

35 min

180

101 min

¼ H

215 - 275

25 min

180

101 min

½ H

245 - 315

15 min

90

101 min

H

275 min

-

-

101 min

 

 

 

Kích cỡ

Sản phẩm

Rộng (mm)

Dày (mm)

Đường kính (mm)

Thanh chữ nhật

9.53 –260

2.5 – 100

-

Thanh vuông

6.35 – 100

-

Thanh tròn và lục giác

 

4 – 100

 

Sản phẩm bán chạy