Đồng Thanh Cái Malaysia

Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Đồng Thanh Cái Malaysia
  • Mã: DTC
  • Lượt xem: 61760
STT Tên Giá bán (VNĐ) Đơn vị Đặt hàng
1 3 x 12 x 4.000 303.150 Thanh
2 3 x 10 x 4.000 251.450 Thanh
3 2 x 10 x 4000 169.200 Thanh
4 3 x 15 x 4.000 378.350 Thanh
5 3 x 20 x 4.000 505.250 Thanh
6 3 x 25 x 4.000 629.800 Thanh
7 3 x 30 x 4.000 756.700 Thanh
8 3 x 40 x 4.000 1.008.150 Thanh
9 3 x 50 x 4.000 1.259.600 Thanh
10 4 x 20 x 3000 505.250 Thanh
11 4 x 20 x 4000 672.100 Thanh
12 4 x 25 x 3000 629.800 Thanh
13 4 x 25 x 4000 841.300 Thanh
14 4 x 30 x 4000 1.008.150 Thanh
15 4 x 40 x 3000 1.008.150 Thanh
16 4 x 40 x 4000 1.344.200 Thanh
17 4 x 50 x 4000 1.680.250 Thanh
18 4 x 60 x 4.000 2.016.300 Thanh
19 5 x 15 x 4000 629.800 Thanh
20 5 x 20 x 4000 841.300 Thanh
21 5 x 25 x 3000 787.250 Thanh
22 5 x 25 x 4000 1.050.450 Thanh
23 5 x 30 x 4000 1.259.600 Thanh
24 5 x 40 x 4000 1.680.250 Thanh
25 5 x 50 x 3000 1.576.850 Thanh
26 5 x 50 x 4000 2.100.900 Thanh
27 5 x 60 x 3000 1.891.750 Thanh
28 5 x 60 x 4000 2.521.550 Thanh
29 5 x 80 x 3000 2.521.550 Thanh
30 5 x 80 x 4000 3.358.150 Thanh
31 5 x 100 x 3000 3.151.350 Thanh
32 5 x 100 x 4000 4.201.800 Thanh
33 5 x 125 x 4000 5.252.250 Thanh
34 6 x 20 x 3000 756.700 Thanh
35 6 x 20 x 4000 1.008.150 Thanh
36 6 x 25 x 3000 944.700 Thanh
37 6 x 25 x 4000 1.259.600 Thanh
38 6 x 30 x 4000 1.513.400 Thanh
39 6 x 40 x 4000 2.016.300 Thanh
40 6 x 50 x 3000 1.891.750 Thanh
41 6 x 50 x 4000 2.521.550 Thanh
42 6 x 60 x 3000 2.270.100 Thanh
43 6 x 60 x 4000 3.024.450 Thanh
44 6 x 80 x 3000 3.024.450 Thanh
45 6 x 80 x 4000 4.032.600 Thanh
46 6 x 100 x 3000 3.781.150 Thanh
47 6 x 100 x 4000 5.043.100 Thanh
48 6 x 200 x 4000 10.281.250 Thanh
49 8 x 20 x 3000 1.008.150 Thanh
50 8 x 20 x 4000 1.344.200 Thanh
51 8 x 25 x 3000 1.259.600 Thanh
52 8 x 25 x 4000 1.680.250 Thanh
53 8 x 30 x 3000 1.513.400 Thanh
54 8 x 30 x 4000 2.016.300 Thanh
55 8 x 40 x 3000 2.016.300 Thanh
56 8 x 40 x 4000 2.688.400 Thanh
57 8 x 50 x 3000 2.521.550 Thanh
58 8 x 50 x 4000 3.360.500 Thanh
59 8 x 60 x 3000 3.024.450 Thanh
60 8 x 60 x 4000 4.032.600 Thanh
61 8 x 80 x 3000 4.032.600 Thanh
62 8 x 80 x 4000 5.379.150 Thanh
63 8 x 100 x 3000 5.043.100 Thanh
64 8 x 100 x 4000 6.723.350 Thanh
65 8 x 120 x 4000 8.067.550 Thanh
66 8 x 150 x 4000 10.083.850 Thanh
67 10 x 20 x 3000 1.259.600 Thanh
68 10 x 20 x 4000 1.680.250 Thanh
69 10 x 25 x 4000 2.100.900 Thanh
70 10 x 30 x 3000 1.891.750 Thanh
71 10 x 30 x 4000 2.521.550 Thanh
72 10 x 40 x 3000 2.521.550 Thanh
73 10 x 40 x 4000 3.360.500 Thanh
74 10 x 50 x 3000 3.151.350 Thanh
75 10 x 50 x 4000 4.201.800 Thanh
76 10 x 60 x 3000 3.781.150 Thanh
77 10 x 60 x 4000 5.043.100 Thanh
78 10 x 80 x 3000 5.043.100 Thanh
79 10 x 80 x 4000 6.723.350 Thanh
80 10 x 100 x 3000 6.302.700 Thanh
81 10 x 100 x 4000 8.403.600 Thanh
82 10 x 120 x 3000 7.562.300 Thanh
83 10 x 120 x 4000 10.083.850 Thanh
84 10 x 150 x 3000 9.454.050 Thanh
85 10 x 125 x 4000 10.504.500 Thanh
86 10 x 150 x 4000 12.605.400 Thanh
87 12 x 100 x 3000 7.564.650 Thanh
88 10 x 200 x 4000 16.807.200 Thanh
89 12 x 100 x 4000 10.083.850 Thanh
90 12 x 120 x4.000 12.100.150 Thanh
91 12 x 150 x 4.000 15.126.950 Thanh
92 15 x 100 x 4000 12.605.400 Thanh
93 15 x 150 x 4000 18.908.100 Thanh

Ghi chú:
Các giá trên chưa bao gồm thuế GTGT.
Các giá trên chỉ dành để tham khảo.
Để biết giá cập nhật nhất, vui lòng liên hệ Bộ phận kinh doanh: 08.38983698.

Đồng thanh cái được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:

 

JIS

EN

ASTM

AS/NZ

TIS

Đồng thanh cái

3140

13601

B 187

1567

   408 –  1982 

 

 

 

Đặc tính cơ lý

Tiêu chuẩn

Độ cứng

Sức căng

Góc uốn

Dẫn điện ở 20oC

Lực kéo đứt (N/mm­­­­­­­­­2)

Độ giãn dài (%)

C1100

O

195 min

35 min

180

101 min

¼ H

215 - 275

25 min

180

101 min

½ H

245 - 315

15 min

90

101 min

H

275 min

-

-

101 min

 

 

 

Kích cỡ

Sản phẩm

Rộng (mm)

Dày (mm)

Đường kính (mm)

Thanh chữ nhật

9.53 –260

2.5 – 100

-

Thanh vuông

6.35 – 100

-

Thanh tròn và lục giác

 

4 – 100

 

Sản phẩm bán chạy